[giaban]Giá: 9.100 000 đ[/giaban]
[tomtat]Giá: 9.100 000 đ
[/tomtat]
[mota]
Điều hòa DAIKIN treo tường loại thông dụng FTNE35MV1V9
Công suất: 12000BTU/h
Loại điều hòa: 1 chiềuCông nghệ: Non-Inverter
Gas R410A - Xuất xứ Thái Lan
![]()
Thiết kế trang nhã, hiện đại
Điều hòa 1 chiều Daikin FTNE35MV1V9 11100BTU thiết kế trang nhã và hiện đại, hòa hợp với bất kỳ nội thất nào.
|
![]()
Độ ồn thấp
Điều hòa 1 chiều Daikin FTNE35MV1V9 11100BTU có độ ồn cự thấp khi hoạt động, chỉ 28dB(A) cho dành lạnh và 49dB(A) cho dàn nóng.
|
|
![]()
Phin lọc tác quang Apatit titan
Phin lọc khử mùi xúc tác quang có
khả năng hấp thụ mạnh các phân tử bụi cực nhỏ và tiêu diệt vi khuẩn.
Chức năng xúc tác quang phát huy tác dụng mạnh mẽ dưới ánh sáng. Phin
lọc được sử dụng trong khoảng 3 năm mà không cần thay thế nếu được làm
vệ sinh thường xuyên 6 tháng /lần.
|
![]()
Cánh hướng dòng rộng
Điều hòa 1 chiều Daikin FTNE35MV1V9 11100BTU với cánh hướng dòng rộng
giúp gió bao phủ khắp phòng tạo ra sự hiệu quả trong hoạt động bất kể
vị trí dàn lạnh trong phòng. Cánh hướng dòng có thể được điều chỉnh bằng
tay để điều khiển hướng gió đến các góc phòng.
|
|
![]()
Sử dụng gas R410a
Điều hòa 1 chiều Daikin FTNE35MV1V9 11100BTU sử dụng gas R410a làm lạnh thân thiện môi trường nhằm giảm bớt khí thải gây hiệu ứng nóng lên của trái đất.
|
![]()
Tự khởi động lại
Điều hòa 1 chiều Daikin FTNE35MV1V9 11100BTU ghi nhớ các chế độ cài đặt, lưu lượng gió, nhiệt độ,… và tự động trở lại cài đặt khi nguồn điện được phục hồi sau khi bị mất.
|
|
![]()
Cánh tản nhiệt chống ăn mòn
Điều hòa 1 chiều Daikin FTNE35MV1V9 11100BTU có cánh
tản nhiệt của dàn nóng được xử lý đặc biệt để chống ăn mòn. Bề mặt được
phủ lớp nhựa acrylic mỏng làm tăng khả năng chống lại axit và hơi muối
biển
|
![]()
Tự chuẩn đoán lỗi
Điều hòa 1 chiều Daikin FTNE35MV1V9 11100BTU với
các mã lỗi được hiển thị trên màn hình kỹ thuật số của bộ điều khiển từ
xa giúp việc chẩn đoán và sửa chữa được nhanh chóng và dễ dàng.
|
Thông số kỹ thuật Điều hòa Daikin FTNE25MV1V9
| Model dàn lạnh | FTNE35MV1V9 | |
| Model dàn nóng | RNE35MV1V9 | |
| Loại | Một chiều | |
| Inverter/Non-inverter | non-inverter | |
| Công suất chiều lạnh (KW) | 2,65 | |
| Công suất chiều lạnh (Btu) | 12,000 | |
| Công suất chiều nóng (KW) | - | |
| Công suất chiều nóng (Btu) | - | |
| EER chiều lạnh (Btu/Wh) | - | |
| EER chiều nóng (Btu/Wh) | - | |
| Pha (1/3) | 1 pha | |
| Hiệu điện thế (V) | 220 | |
| Dòng điện chiều lạnh (A) | 3,6 | |
| Dòng điện chiều nóng (A) | - | |
| Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) | 825 | |
| Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) | - | |
| COP chiều lạnh (W/W) | 3,20 | |
| COP chiều nóng (W/W) | - | |
| Phát lon | không | |
| Hệ thống lọc không khí | Phin lọc xúc tác quang Titan | |
| Dàn lạnh | ||
| Màu sắc dàn lạnh | Trắng | |
| Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) | 9,6 | |
| Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) | - | |
| Khử ẩm (L/h) | - | |
| Tốc độ quạt | 5 cấp và tự động | |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | 37/28 | |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | - | |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 283 x 800 x 195 | |
| Trọng lượng (kg) | 9 | |
| Dàn nóng | ||
| Màu sắc dàn nóng | Trắng ngà | |
| Loại máy nén | Rotory dạng kín | |
| Công suất mô tơ (W) | 760 | |
| Môi chất lạnh | R410A - 0,73kg | |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | 50 | |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | ||
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) |
|
|
| Trọng lượng (kg) | 25 | |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) | 19,4 đến 46 | |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) | - | |
| Đường kính ống lỏng (mm) | 6,4 | |
| Đường kính ống gas (mm) | 12 | |
| Đường kính ống xả (mm) | 18 | |
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 20 | |
| Chiều lệch độ cao tối đa (m) | 15 |
[hinhanh]












